Phần ngoại vi của hệ thần kinh; Hệ thần kinh ngoại vi
Systema nervosum periphericum · Peripheral nervous system
# A14.2.00.001· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Phần ngoại vi của hệ thần kinh; Hệ thần kinh ngoại vi
- English
- Peripheral nervous system
- Latin
- Systema nervosum periphericum
- TA code
- A14.2.00.001
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản