Ống nuôi xương
Canalis nutrimentum · Nutrient canal
# A02.0.00.042· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Ống nuôi xương
- English
- Nutrient canal
- Latin
- Canalis nutrimentum
- TA code
- A02.0.00.042
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản