Nông
Superficial · Superficial
# A01.0.00.033· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Nông
- English
- Superficial
- Latin
- Superficial
- TA code
- A01.0.00.033
- EN phonetic
- /ˌs(j)uːpəˈfɪʃəl/
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
Superficial · Superficial