Nhánh thông
Ramus communicans · Ramus communicans
# A14.2.00.033· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Nhánh thông
- English
- Ramus communicans
- Latin
- Ramus communicans
- TA code
- A14.2.00.033
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
Ramus communicans · Ramus communicans