Nhân thần kinh sọ
Nucleus nervorum cranialium · Nucleus of cranial nerve
# A14.1.00.004· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Nhân thần kinh sọ
- English
- Nucleus of cranial nerve
- Latin
- Nucleus nervorum cranialium
- TA code
- A14.1.00.004
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản