Nguyên phát
Primarium · Primary
# A02.0.00.044· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Nguyên phát
- English
- Primary
- Latin
- Primarium
- TA code
- A02.0.00.044
- EN phonetic
- /ˈpɹɒeməɹi/
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
Primarium · Primary