Ngành trước
Ramus anterior · Anterior ramus
# A14.2.00.034· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Ngành trước
- English
- Anterior ramus
- Latin
- Ramus anterior
- TA code
- A14.2.00.034
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
Ramus anterior · Anterior ramus