Ngành sau
Ramus posterior · Posterior ramus
# A14.2.00.035· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Ngành sau
- English
- Posterior ramus
- Latin
- Ramus posterior
- TA code
- A14.2.00.035
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
Ramus posterior · Posterior ramus