(Ngách sau tá tràng)
(Retroduodenal recessus) · (Retroduodenal recess)
# A10.1.02.416· Bụng· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- (Ngách sau tá tràng)
- English
- (Retroduodenal recess)
- Latin
- (Retroduodenal recessus)
- TA code
- A10.1.02.416
- Body region
- Bụng
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản