Chuyển đến nội dung chính

(Ngách sau tá tràng)

(Retroduodenal recessus) · (Retroduodenal recess)

# A10.1.02.416· Bụng· Thuật ngữ cơ bản
Vietnamese
(Ngách sau tá tràng)
English
(Retroduodenal recess)
Latin
(Retroduodenal recessus)
TA code
A10.1.02.416
Body region
Bụng
Organ
Thuật ngữ cơ bản

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers