Ngách hồi-manh tràng trên
Superior recessus ileocaecus · Superior ileocaecal recess
# A10.1.02.418· Bụng· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Ngách hồi-manh tràng trên
- English
- Superior ileocaecal recess
- Latin
- Superior recessus ileocaecus
- TA code
- A10.1.02.418
- Body region
- Bụng
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản