Ngách dưới hoành
Subphrenic spatium · Subphrenic space
# A10.1.02.425· Bụng· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Ngách dưới hoành
- English
- Subphrenic space
- Latin
- Subphrenic spatium
- TA code
- A10.1.02.425
- Body region
- Bụng
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
Subphrenic spatium · Subphrenic space