Ngách dưới gan
Subhepatic spatium · Subhepatic space
# A10.1.02.426· Bụng· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Ngách dưới gan
- English
- Subhepatic space
- Latin
- Subhepatic spatium
- TA code
- A10.1.02.426
- Body region
- Bụng
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
Subhepatic spatium · Subhepatic space