Nếp trực tràng-tử cung ♀
Ovile recto-uterinum · Recto-uterine fold ♀
# A10.1.02.511· Bụng· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Nếp trực tràng-tử cung ♀
- English
- Recto-uterine fold ♀
- Latin
- Ovile recto-uterinum
- TA code
- A10.1.02.511
- Body region
- Bụng
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản