Chuyển đến nội dung chính

Nếp tá tràng trên; Nếp tá-hỗng tràng

Ovile duodenum superior; Duodenojejunale ovile · Superior duodenal fold; Duodenojejunal fold

# A10.1.02.410· Bụng· Thuật ngữ cơ bản
Vietnamese
Nếp tá tràng trên; Nếp tá-hỗng tràng
English
Superior duodenal fold; Duodenojejunal fold
Latin
Ovile duodenum superior; Duodenojejunale ovile
TA code
A10.1.02.410
Body region
Bụng
Organ
Thuật ngữ cơ bản

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers