Nếp rốn bên*; Nếp động mạch thượng vị
Ovile umbilicum laterale; Epigastricum ovile · Lateral umbilical fold; Epigastric fold
# A10.1.02.434· Bụng· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Nếp rốn bên*; Nếp động mạch thượng vị
- English
- Lateral umbilical fold; Epigastric fold
- Latin
- Ovile umbilicum laterale; Epigastricum ovile
- TA code
- A10.1.02.434
- Body region
- Bụng
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản