Nếp ngang bàng quang
Ovile transversum vesicum · Transverse vesical fold
# A10.1.02.503· Bụng· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Nếp ngang bàng quang
- English
- Transverse vesical fold
- Latin
- Ovile transversum vesicum
- TA code
- A10.1.02.503
- Body region
- Bụng
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản