Nếp mạch manh tràng
Ovile vascularium caecum · Vascular fold of caecum
# A10.1.02.419· Bụng· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Nếp mạch manh tràng
- English
- Vascular fold of caecum
- Latin
- Ovile vascularium caecum
- TA code
- A10.1.02.419
- Body region
- Bụng
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản