Nếp hồi-manh tràng
Ileocaecal ovile · Ileocaecal fold
# A10.1.02.421· Bụng· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Nếp hồi-manh tràng
- English
- Ileocaecal fold
- Latin
- Ileocaecal ovile
- TA code
- A10.1.02.421
- Body region
- Bụng
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
Ileocaecal ovile · Ileocaecal fold