(Nếp cạnh tá tràng)
(ovile paraduodenale) · (Paraduodenal fold)
# A10.1.02.414· Bụng· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- (Nếp cạnh tá tràng)
- English
- (Paraduodenal fold)
- Latin
- (ovile paraduodenale)
- TA code
- A10.1.02.414
- Body region
- Bụng
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản