Nang lông
Capillus folliculus · Hair follicle
Definition
Nang lông là cấu trúc hình ống nằm trong da, nơi mà sợi lông phát triển. Nó bao gồm các tế bào biểu mô và mô liên kết, tạo thành môi trường cho sự phát triển của lông.
Function
Chức năng chính của nang lông là sản xuất và nuôi dưỡng sợi lông, đồng thời tham gia vào quá trình điều hòa nhiệt độ cơ thể.
Location
Nang lông nằm sâu trong lớp hạ bì của da, thường liên quan với các tuyến bã nhờn và mạch máu.
Clinical relevance
Nang lông có thể liên quan đến các bệnh lý như viêm nang lông, rụng tóc, và các tình trạng da khác. Phẫu thuật có thể được thực hiện để điều trị các vấn đề liên quan.
Synonyms: Nang tóc, Hair follicle, Capillus folliculus
AI-assisted, doctor-reviewed — for reference only.
- Vietnamese
- Nang lông
- English
- Hair follicle
- Latin
- Capillus folliculus
- TA code
- A16.0.00.023
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản