Nang lông
Capillus folliculus · Hair follicle
# A16.0.00.023· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Nang lông
- English
- Hair follicle
- Latin
- Capillus folliculus
- TA code
- A16.0.00.023
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
Capillus folliculus · Hair follicle