Nằm ngang
Horizontal · Horizontal
# A01.0.00.002· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Nằm ngang
- English
- Horizontal
- Latin
- Horizontal
- TA code
- A01.0.00.002
- EN phonetic
- /ˌhɒɹɪˈzɒntəl/
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
Horizontal · Horizontal