Móng
Clavus · Nail
Definition
Móng là cấu trúc cứng, mỏng, nằm ở đầu ngón tay và ngón chân, được tạo thành từ keratin. Nó bảo vệ đầu ngón và giúp tăng cường khả năng cầm nắm.
Function
Chức năng chính của móng là bảo vệ các đầu ngón tay và ngón chân khỏi chấn thương, đồng thời hỗ trợ trong các hoạt động cầm nắm và thao tác tinh vi.
Location
Móng nằm ở đầu ngón tay và ngón chân, liên quan chặt chẽ với các mô mềm xung quanh như da và các mạch máu.
Clinical relevance
Móng có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều bệnh lý như nấm móng, viêm móng, và các rối loạn về phát triển. Phẫu thuật cắt móng thường được thực hiện trong trường hợp nhiễm trùng hoặc chấn thương.
Synonyms: móng tay, nail, clavus
AI-assisted, doctor-reviewed — for reference only.
- Vietnamese
- Móng
- English
- Nail
- Latin
- Clavus
- TA code
- A16.0.01.001
- EN phonetic
- /neɪl/
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản