Chuyển đến nội dung chính

Móng

Clavus · Nail

# A16.0.01.001· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
Vietnamese
Móng
English
Nail
Latin
Clavus
TA code
A16.0.01.001
EN phonetic
/neɪl/
Body region
Thuật ngữ cơ bản
Organ
Thuật ngữ cơ bản

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers