Mặt phẳng trên mào
Planum supracristicum · Supracristal plane
# A01.2.00.009· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Mặt phẳng trên mào
- English
- Supracristal plane
- Latin
- Planum supracristicum
- TA code
- A01.2.00.009
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản