Mặt phẳng ngang qua môn vị
Planum transpyloricum · Transpyloric plane
# A01.2.00.007· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Mặt phẳng ngang qua môn vị
- English
- Transpyloric plane
- Latin
- Planum transpyloricum
- TA code
- A01.2.00.007
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản