Mặt phẳng giữa; Mặt phẳng đứng dọc giữa
Planum Medus; Medium planum sagittale · Median plane; Median sagittal plane
# A01.2.00.004· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Mặt phẳng giữa; Mặt phẳng đứng dọc giữa
- English
- Median plane; Median sagittal plane
- Latin
- Planum Medus; Medium planum sagittale
- TA code
- A01.2.00.004
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản