Mặt phẳng gian gai
Planum interspinosum · Interspinous plane
# A01.2.00.011· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Mặt phẳng gian gai
- English
- Interspinous plane
- Latin
- Planum interspinosum
- TA code
- A01.2.00.011
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản