Mặt phẳng gian củ
Planum intertuberculum · Intertubercular plane
# A01.2.00.010· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Mặt phẳng gian củ
- English
- Intertubercular plane
- Latin
- Planum intertuberculum
- TA code
- A01.2.00.010
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản