Mặt phẳng dưới sườn
Planum subcostale · Subcostal plane
# A01.2.00.008· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Mặt phẳng dưới sườn
- English
- Subcostal plane
- Latin
- Planum subcostale
- TA code
- A01.2.00.008
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản