Mao mạch dạng xoang
Sinusoid · Sinusoid
# A12.0.00.027· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Mao mạch dạng xoang
- English
- Sinusoid
- Latin
- Sinusoid
- TA code
- A12.0.00.027
- EN phonetic
- /ˈsaɪnəsɔɪd/
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản