Mao mạch bạch huyết
Capillare lymphaticum · Lymphatic capillary
# A12.0.00.044· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Mao mạch bạch huyết
- English
- Lymphatic capillary
- Latin
- Capillare lymphaticum
- TA code
- A12.0.00.044
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản