Chuyển đến nội dung chính

Mao mạch

Capillare · Capillary

# A12.0.00.025· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
Vietnamese
Mao mạch
English
Capillary
Latin
Capillare
TA code
A12.0.00.025
EN phonetic
/kəˈpɪ.lə.ɹi/
Body region
Thuật ngữ cơ bản
Organ
Thuật ngữ cơ bản

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers