Mao mạch
Capillare · Capillary
# A12.0.00.025· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Mao mạch
- English
- Capillary
- Latin
- Capillare
- TA code
- A12.0.00.025
- EN phonetic
- /kəˈpɪ.lə.ɹi/
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
Capillare · Capillary