Màng quanh thần kinh
Perineurium · Perineurium
# A14.2.00.015· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Màng quanh thần kinh
- English
- Perineurium
- Latin
- Perineurium
- TA code
- A14.2.00.015
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
Perineurium · Perineurium