Màng ngoài sọ
Pericranium · Pericranium
# A02.1.00.011· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Màng ngoài sọ
- English
- Pericranium
- Latin
- Pericranium
- TA code
- A02.1.00.011
- EN phonetic
- /pɛɹɪˈkɹeɪnɪəm/
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản