Mạng mạch kỳ diệu
Rete mirabile · Rete mirabile
# A12.0.00.013· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Mạng mạch kỳ diệu
- English
- Rete mirabile
- Latin
- Rete mirabile
- TA code
- A12.0.00.013
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
Rete mirabile · Rete mirabile