Mạng mạch bạch huyết
Lymphatica rete · Lymphatic rete
# A12.0.00.045· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Mạng mạch bạch huyết
- English
- Lymphatic rete
- Latin
- Lymphatica rete
- TA code
- A12.0.00.045
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản