Mạch nối
Vas anastomoticum · Anastomotic vessel
# A12.0.00.024· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Mạch nối
- English
- Anastomotic vessel
- Latin
- Vas anastomoticum
- TA code
- A12.0.00.024
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
Vas anastomoticum · Anastomotic vessel