Mạch bạch huyết nông
Vas lymphaticum superficiale · Superficial lymph vessel
# A12.0.00.039· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Mạch bạch huyết nông
- English
- Superficial lymph vessel
- Latin
- Vas lymphaticum superficiale
- TA code
- A12.0.00.039
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản