Mạch bạch huyết
Vas lymphaticum · Lymphatic vessel
# A12.0.00.038· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Mạch bạch huyết
- English
- Lymphatic vessel
- Latin
- Vas lymphaticum
- TA code
- A12.0.00.038
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
Vas lymphaticum · Lymphatic vessel