Mạc của thân
Fascia trunci · Fascia of trunk
# A04.0.00.033· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Mạc của thân
- English
- Fascia of trunk
- Latin
- Fascia trunci
- TA code
- A04.0.00.033
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
Fascia trunci · Fascia of trunk