Mạc bọc; Lớp bọc
Circumsedere accumsan · Investing layer
# A04.0.00.039· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Mạc bọc; Lớp bọc
- English
- Investing layer
- Latin
- Circumsedere accumsan
- TA code
- A04.0.00.039
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản