Lớp sợi; Màng sợi
Stratum fibrosum; Membrana fibrosa · Fibrous layer; Fibrous membrane
# A03.0.00.027· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Lớp sợi; Màng sợi
- English
- Fibrous layer; Fibrous membrane
- Latin
- Stratum fibrosum; Membrana fibrosa
- TA code
- A03.0.00.027
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản