Lớp nhú
Papillarium · Papillary layer
# A16.0.00.011· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Lớp nhú
- English
- Papillary layer
- Latin
- Papillarium
- TA code
- A16.0.00.011
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
Papillarium · Papillary layer