Lớp lưới
Reticularis tabulatum · Reticular layer
# A16.0.00.013· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Lớp lưới
- English
- Reticular layer
- Latin
- Reticularis tabulatum
- TA code
- A16.0.00.013
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
Reticularis tabulatum · Reticular layer