Lông tơ
Comae lanuginosae; Primaria capillus · Downy hair; Primary hair
# A16.0.00.015· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Lông tơ
- English
- Downy hair; Primary hair
- Latin
- Comae lanuginosae; Primaria capillus
- TA code
- A16.0.00.015
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản