Lông tơ
Comae lanuginosae; Primaria capillus · Downy hair; Primary hair
Definition
Lông tơ là loại lông mịn, mềm và ngắn, thường xuất hiện trên bề mặt da của cơ thể người và động vật. Chúng có vai trò trong việc giữ ấm và bảo vệ da khỏi các tác nhân bên ngoài.
Function
Chức năng chính của lông tơ là cách nhiệt và bảo vệ bề mặt da. Chúng cũng có thể tham gia vào cảm giác xúc giác.
Location
Lông tơ phân bố rộng rãi trên khắp cơ thể, đặc biệt là ở các vùng như mặt, cánh tay và chân, nơi chúng thường liên quan đến các cấu trúc da khác.
Clinical relevance
Lông tơ có thể liên quan đến một số tình trạng bệnh lý như rối loạn mọc lông hoặc các bệnh lý da liễu. Chúng cũng có thể được xem xét trong các phẫu thuật thẩm mỹ.
Synonyms: Lông mịn, Downy hair, Comae lanuginosae
AI-assisted, doctor-reviewed — for reference only.
- Vietnamese
- Lông tơ
- English
- Downy hair; Primary hair
- Latin
- Comae lanuginosae; Primaria capillus
- TA code
- A16.0.00.015
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản