Lông tai
Capilli tragus · Hairs of tragus
# A16.0.00.019· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Lông tai
- English
- Hairs of tragus
- Latin
- Capilli tragus
- TA code
- A16.0.00.019
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
Capilli tragus · Hairs of tragus