Lông nách
Pili axillares · Axillary hairs
# A16.0.00.021· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Lông nách
- English
- Axillary hairs
- Latin
- Pili axillares
- TA code
- A16.0.00.021
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
Pili axillares · Axillary hairs