Lông mày
Supercilia · Eyebrows
# A16.0.00.017· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
Definition
Lông mày là một dải lông nhỏ nằm ở phía trên mắt, có chức năng bảo vệ mắt khỏi mồ hôi và bụi bẩn. Ngoài ra, lông mày còn đóng vai trò quan trọng trong biểu cảm khuôn mặt.
Function
Chức năng chính của lông mày là ngăn chặn mồ hôi và các chất lạ rơi vào mắt, đồng thời giúp nhận diện cảm xúc và giao tiếp phi ngôn ngữ.
Location
Lông mày nằm ở vị trí phía trên mắt, liên quan đến các cấu trúc như mí mắt và xương trán.
Clinical relevance
Lông mày có thể bị ảnh hưởng bởi các tình trạng như rụng lông mày, viêm da hoặc các bệnh lý tự miễn. Phẫu thuật thẩm mỹ lông mày cũng ngày càng phổ biến.
Synonyms: lông mày, eyebrows, supercilia
AI-assisted, doctor-reviewed — for reference only.
- Vietnamese
- Lông mày
- English
- Eyebrows
- Latin
- Supercilia
- TA code
- A16.0.00.017
- EN phonetic
- /ˈaɪˌbɹaʊz/
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản