Chuyển đến nội dung chính

Lông mày

Supercilia · Eyebrows

# A16.0.00.017· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
Vietnamese
Lông mày
English
Eyebrows
Latin
Supercilia
TA code
A16.0.00.017
EN phonetic
/ˈaɪˌbɹaʊz/
Body region
Thuật ngữ cơ bản
Organ
Thuật ngữ cơ bản

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers