Chuyển đến nội dung chính

Lông của tiền đình mũi

Capilli vestibuli nasi · Hairs of vestibule of nose

# A16.0.00.020· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
Vietnamese
Lông của tiền đình mũi
English
Hairs of vestibule of nose
Latin
Capilli vestibuli nasi
TA code
A16.0.00.020
Body region
Thuật ngữ cơ bản
Organ
Thuật ngữ cơ bản

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers