Liên kết xương; Khớp dính xương
Unio ossea; Synostosis · Bony union; Synostosis
# A03.0.00.019· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Liên kết xương; Khớp dính xương
- English
- Bony union; Synostosis
- Latin
- Unio ossea; Synostosis
- TA code
- A03.0.00.019
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản