Khớp trụ
iunctura cylindrica · Cylindrical joint
# A03.0.00.044· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Khớp trụ
- English
- Cylindrical joint
- Latin
- iunctura cylindrica
- TA code
- A03.0.00.044
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
iunctura cylindrica · Cylindrical joint